manna from heaven

manna from heaven

The unexpected grant was like manna from heaven for the small research team.

Định nghĩa

Thành ngữ: "manna from heaven" (manna từ thiên đường) chỉ một điều đó bất ngờ rất lợi, thường một sự may mắn, tài nguyên hoặc cơ hội đến vào đúng thời điểm cần thiết, giống như một món quà từ trời.

dụ sử dụng
  • (Khoản thừa kế bất ngờ giống như manna từ thiên đường đối với gia đình đang gặp khó khăn.)
  • (Đối với những người nông dân bị hạn hán, cơn mưa bất ngờ manna từ thiên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be manna from heaven": được dùng để nhấn mạnh rằng một sự kiện hoặc món quà cùng quý giá đến đúng lúc.
    • The new job offer was manna from heaven after months of unemployment. (Lời mời làm việc mới manna từ thiên đường sau nhiều tháng thất nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Manna (danh từ): chỉ riêng từ "manna" cũng có thể được dùng với nghĩa bóng "thứ đó quý giá, bất ngờ".
    • The donation was manna to the school's library fund. (Khoản quyên góp manna cho quỹ thư viện của trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Godsend: món quà trời ban, điều may mắn bất ngờ.
  • Windfall: của trời cho, khoản lợi bất ngờ (thường tiền bạc).
  • Blessing in disguise: điều may mắn ẩn trong rủi ro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thành ngữ này.

Thành ngữ liên quan
  • A gift from the gods: một món quà từ các vị thần, tương tự "manna from heaven".

    • The scholarship was a gift from the gods for the talented student. (Học bổng một món quà từ các vị thần đối với học sinh tài năng đó.)
  • Heaven-sent: do trời gửi đến, chỉ điều đó đến đúng lúc rất hữu ích.

    • The rescue team arrived at the perfect moment; they were heaven-sent. (Đội cứu hộ đến đúng lúc hoàn hảo; họ như được trời gửi đến.)